to stop
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
dừng lại, ngăn chặn
Definition (English)
to cause something to come to an end or prevent it from happening
Câu ví dụ
The referee had to stop the match due to dangerous weather conditions .
Trọng tài phải dừng trận đấu do điều kiện thời tiết nguy hiểm.