to stop
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
dừng lại, ngăn chặn
💡
Definition (English)
to cause something to come to an end or prevent it from happening
✏️
Câu ví dụ
The referee had to stop the match due to dangerous weather conditions .
Trọng tài phải dừng trận đấu do điều kiện thời tiết nguy hiểm.