gold
Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
vàng
💡
Definition (English)
a valuable yellow-colored metal that is used for making jewelry
✏️
Câu ví dụ
The Olympic medals are traditionally made of gold, silver , and bronze .
Huy chương Olympic truyền thống được làm bằng vàng, bạc và đồng.