organism
Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
sinh vật, cơ thể sống
💡
Definition (English)
a living thing such as a plant, animal, etc., especially a very small one that lives on its own
✏️
Câu ví dụ
A single-celled organism, such as an amoeba , can exhibit complex behaviors .
Một sinh vật đơn bào, chẳng hạn như amip, có thể thể hiện những hành vi phức tạp.