incorrect
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
không chính xác, sai
💡
Definition (English)
having mistakes or inaccuracies
✏️
Câu ví dụ
The cashier gave him incorrect change , shorting him by five dollars .
Nhân viên thu ngân đã đưa lại tiền thừa sai, thiếu năm đô la.