to refuse
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
từ chối, không chấp nhận
💡
Definition (English)
to not accept what someone has offered us or asked us to do
✏️
Câu ví dụ
The company refused to negotiate with the striking workers until their demands were met .
Công ty đã từ chối đàm phán với các công nhân đình công cho đến khi yêu cầu của họ được đáp ứng.