to try
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
cố gắng, thử
💡
Definition (English)
to make an effort or attempt to do or have something
✏️
Câu ví dụ
We tried to find a parking spot but had to park far away .
Chúng tôi đã cố gắng tìm chỗ đậu xe nhưng phải đậu xa.