unknown
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
không xác định, ít được biết đến
Definition (English)
(of a person) not known by many people
Câu ví dụ
The concert featured a few unknown bands , which surprised the audience .
Buổi hòa nhạc có sự tham gia của một số ban nhạc không nổi tiếng, điều này đã làm khán giả ngạc nhiên.