near
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
gần, sát
💡
Definition (English)
not far from a place
✏️
Câu ví dụ
They found a restaurant near the office for lunch.
Họ đã tìm thấy một nhà hàng gần văn phòng để ăn trưa.