close
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
gần, sát
💡
Definition (English)
near in distance
✏️
Câu ví dụ
The grocery store is quite close, just a five-minute walk away .
Cửa hàng tạp hóa khá gần, chỉ cách đó năm phút đi bộ.