depth
Noun / Danh từ
Nghĩa tiếng Việt
độ sâu, đáy
Definition (English)
the distance below the top surface of something
Câu ví dụ
The well 's depth was crucial for ensuring a sustainable water supply during droughts .
Độ sâu của giếng là rất quan trọng để đảm bảo nguồn cung cấp nước bền vững trong thời gian hạn hán.