countryside
Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
nông thôn, vùng quê
💡
Definition (English)
the area with farms, fields, and trees, that is outside cities and towns
✏️
Câu ví dụ
He grew up in the countryside, surrounded by vast fields and meadows .
Anh lớn lên ở nông thôn, được bao quanh bởi những cánh đồng và đồng cỏ rộng lớn.