break
Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
nghỉ ngơi, giải lao
💡
Definition (English)
a rest from the work or activity we usually do
✏️
Câu ví dụ
They grabbed a quick snack during the break.
Họ đã lấy một bữa ăn nhẹ nhanh chóng trong giờ nghỉ.