to get back
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
trở lại, quay lại
Definition (English)
to return to a place, state, or condition
Câu ví dụ
He’ll get back to work once he’s feeling better.
Anh ấy sẽ trở lại làm việc một khi cảm thấy khỏe hơn.