to throw out
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
vứt bỏ, loại bỏ
💡
Definition (English)
to get rid of something that is no longer needed
✏️
Câu ví dụ
You should throw out your toothbrush every three months .
Bạn nên vứt bỏ bàn chải đánh răng của mình sau mỗi ba tháng.