to pick up
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
nhặt lên, nâng lên
Definition (English)
to take and lift something or someone up
Câu ví dụ
The police officer picks up the evidence with a gloved hand .
Cảnh sát viên nhặt bằng chứng bằng tay có đeo găng.