to deal with
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
giải quyết, đối phó
💡
Definition (English)
to take the necessary action regarding someone or something specific
✏️
Câu ví dụ
As a therapist , she helps individuals deal with emotional challenges and personal growth .
Là một nhà trị liệu, cô ấy giúp các cá nhân đối phó với những thách thức cảm xúc và sự phát triển cá nhân.