Russian
Noun / Danh từ
Nghĩa tiếng Việt
tiếng Nga, ngôn ngữ Nga
Definition (English)
the official language of Russia
Câu ví dụ
They 're planning to translate their app into Russian.
Họ đang lên kế hoạch dịch ứng dụng của họ sang tiếng Nga.