Russian
Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
tiếng Nga, ngôn ngữ Nga
💡
Definition (English)
the official language of Russia
✏️
Câu ví dụ
They 're planning to translate their app into Russian.
Họ đang lên kế hoạch dịch ứng dụng của họ sang tiếng Nga.