passport
Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
hộ chiếu, giấy tờ du lịch
💡
Definition (English)
a document for traveling between countries
✏️
Câu ví dụ
The immigration officer reviewed my passport before granting entry .
Nhân viên di trú đã xem xét hộ chiếu của tôi trước khi cấp phép nhập cảnh.