so
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
rất, quá
💡
Definition (English)
very much or to a great amount
✏️
Câu ví dụ
I 'm so glad you came to visit me .
Tôi rất vui vì bạn đã đến thăm tôi.