single
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
độc thân, không có mối quan hệ
💡
Definition (English)
not in a relationship or marriage
✏️
Câu ví dụ
She is happily single and enjoying her independence .
Cô ấy hạnh phúc khi độc thân và tận hưởng sự độc lập của mình.