severe
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
nghiêm trọng, khắc nghiệt
💡
Definition (English)
very harsh or intense
✏️
Câu ví dụ
He faced severe criticism for his actions .
Anh ấy đối mặt với những lời chỉ trích nghiêm khắc vì hành động của mình.