birthday
Noun / Danh từ
Nghĩa tiếng Việt
sinh nhật
Definition (English)
the day and month of your birth in every year
Câu ví dụ
Today is my birthday, and I 'm celebrating with my family .
Hôm nay là sinh nhật của tôi, và tôi đang ăn mừng với gia đình.