age
Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
tuổi, năm
💡
Definition (English)
the number of years something has existed or someone has been alive
✏️
Câu ví dụ
They have a significant age gap but are happily married .
Họ có khoảng cách tuổi tác đáng kể nhưng hạnh phúc trong hôn nhân.