round-trip ticket
Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
vé khứ hồi, vé đi và về
💡
Definition (English)
a ticket that can be used for travelling to a place and coming back from that place
✏️
Câu ví dụ
The travel agency offered a package deal including hotel and round-trip ticket.
Công ty du lịch đã cung cấp một gói dịch vụ bao gồm khách sạn và vé khứ hồi.