item
Noun / Danh từ
Nghĩa tiếng Việt
mục, vật phẩm
Definition (English)
a distinct thing, often an individual object or entry in a list or collection
Câu ví dụ
This item is not available in our online store .
Mặt hàng này không có sẵn trong cửa hàng trực tuyến của chúng tôi.