to pass
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
trôi qua
Definition (English)
(of time) to go by
Câu ví dụ
The days pass slowly when you 're waiting for something .
Những ngày trôi qua chậm chạp khi bạn đang chờ đợi điều gì đó.