last
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
cuối cùng, sau cùng
💡
Definition (English)
being the final one in a sequence
✏️
Câu ví dụ
We live on the last street in the neighborhood .
Chúng tôi sống trên con đường cuối cùng trong khu phố.