surprising
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
đáng ngạc nhiên, gây ngạc nhiên
Definition (English)
causing a feeling of shock, disbelief, or wonder
Câu ví dụ
The surprising kindness of strangers made her day .
Lòng tốt đáng ngạc nhiên của người lạ đã làm nên ngày của cô ấy.