barbecue
Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
tiệc nướng ngoài trời, barbecue
💡
Definition (English)
an outdoor party during which food, such as meat, fish, etc. is cooked on a metal frame over an open fire
✏️
Câu ví dụ
We 're planning a barbecue in the backyard this weekend with friends and family .
Chúng tôi đang lên kế hoạch tổ chức một bữa tiệc nướng ở sân sau vào cuối tuần này với bạn bè và gia đình.