diagenesis
Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
sự thành tạo đá, quá trình thành tạo đá
💡
Definition (English)
the physical and chemical changes occurring in sediments between their deposition and their consolidation into sedimentary rock
✏️
Câu ví dụ
The study of diagenesis provides insights into the history of sedimentary rocks and the environmental conditions present during their formation , as well as their potential as hydrocarbon reservoirs .
Nghiên cứu về sự biến đổi trầm tích cung cấp cái nhìn sâu sắc vào lịch sử của các loại đá trầm tích và điều kiện môi trường hiện tại trong quá trình hình thành của chúng, cũng như tiềm năng của chúng như là các bể chứa hydrocarbon.