isostasy
Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
sự cân bằng đẳng tĩnh, trạng thái cân bằng đẳng tĩnh
💡
Definition (English)
the gravitational balance between Earth's rigid lithosphere and the underlying, semi-fluid asthenosphere, influencing variations in surface elevation
✏️
Câu ví dụ
Isostasy is a fundamental principle in geophysics, guiding our understanding of the dynamic balance between Earth's rigid and fluid layers.
Cân bằng đẳng tĩnh là một nguyên tắc cơ bản trong địa vật lý, hướng dẫn sự hiểu biết của chúng ta về sự cân bằng động giữa các lớp cứng và lỏng của Trái Đất.