junk food
Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
đồ ăn vặt không lành mạnh, thức ăn rác
💡
Definition (English)
unhealthy food, containing a lot of fat, sugar, etc.
✏️
Câu ví dụ
The party had a lot of junk food, so it was hard to stick to my diet .
Bữa tiệc có rất nhiều đồ ăn vặt, vì vậy rất khó để tuân thủ chế độ ăn kiêng của tôi.