concern
Noun / Danh từ
Nghĩa tiếng Việt
doanh nghiệp, công ty
Definition (English)
a business entity, organization, or company engaged in commercial, industrial, or professional activities
Câu ví dụ
Employees appreciate the employee-centric policies implemented by the human resources department of the concern, fostering a positive work environment .
Nhân viên đánh giá cao các chính sách tập trung vào nhân viên được thực hiện bởi phòng nhân sự của công ty, tạo ra một môi trường làm việc tích cực.