stock keeping unit
Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
đơn vị lưu kho, mã sản phẩm duy nhất
💡
Definition (English)
a unique alphanumeric code assigned to each distinct product or item in a retailer's inventory for tracking and management purposes
✏️
Câu ví dụ
When a customer requests a specific product, the sales associate uses the SKU to quickly locate the item in the store or check its availability in the inventory system.
Khi khách hàng yêu cầu một sản phẩm cụ thể, nhân viên bán hàng sử dụng SKU để nhanh chóng xác định vị trí mặt hàng trong cửa hàng hoặc kiểm tra tình trạng có sẵn trong hệ thống kho.