to break up
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
chia tay, kết thúc mối quan hệ
💡
Definition (English)
to end a relationship, typically a romantic or sexual one
✏️
Câu ví dụ
He found it hard to break up with her , but he knew it was the right decision .
Anh ấy thấy khó chia tay với cô ấy, nhưng anh biết đó là quyết định đúng đắn.