suffrage
Noun / Danh từ
Nghĩa tiếng Việt
quyền bầu cử, quyền bỏ phiếu
Definition (English)
the right or privilege of casting a vote in public elections
Câu ví dụ
Universal suffrage ensures that all adult citizens have the right to vote.
Quyền bầu cử phổ thông đảm bảo rằng tất cả công dân trưởng thành đều có quyền bỏ phiếu.