pop music
Noun / Danh từ
Nghĩa tiếng Việt
nhạc pop, nhạc phổ thông
Definition (English)
popular music, especially with young people, consisting a strong rhythm and simple tunes
Câu ví dụ
Their pop song went viral on social media, leading to a record deal.
Bài hát pop của họ đã trở nên lan truyền trên mạng xã hội, dẫn đến một hợp đồng thu âm.