mannerism
Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
chủ nghĩa kiểu cách, đặc điểm riêng
💡
Definition (English)
a distinctive style, behavior, or way of doing things that is characteristic of a particular individual, group, or period
✏️
Câu ví dụ
In his speeches , the politician displayed a mannerism of emphasizing key points with a distinctive hand gesture .
Trong các bài phát biểu của mình, chính trị gia đã thể hiện một thói quen nhấn mạnh những điểm quan trọng với một cử chỉ tay đặc biệt.