nook
Noun / Danh từ
Nghĩa tiếng Việt
góc, góc nhỏ ấm cúng
Definition (English)
a small, cozy corner created where two walls meet
Câu ví dụ
The attic apartment featured a charming nook with a small desk , making it an ideal workspace for the resident writer .
Căn hộ gác mái có một góc nhỏ đáng yêu với một chiếc bàn nhỏ, biến nó thành không gian làm việc lý tưởng cho nhà văn cư trú.