bespoke
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
đo may theo yêu cầu, được thiết kế riêng
💡
Definition (English)
characterized by custom-made clothing tailored to an individual's preferences
✏️
Câu ví dụ
She treasured her bespoke coat, made with attention to detail by a skilled artisan.
Cô ấy trân trọng chiếc áo khoác đo ni đóng giày của mình, được làm với sự chú ý đến từng chi tiết bởi một nghệ nhân lành nghề.