🔍 Tìm kiếm từ vựng

Tìm thấy 2 kết quả cho "to sit around"
to sit around
Verb
ngồi không, không làm gì
to spend time doing nothing or nothing productive
"On lazy Sundays , they like to sit around and watch TV ."
to sit around
Verb
ngồi không, không làm gì
to spend time doing nothing or nothing productive
"On lazy Sundays , they like to sit around and watch TV ."