🔍 Tìm kiếm từ vựng

Tìm thấy 1 kết quả cho "corn dog"
corn dog
Noun
bánh mì xúc xích bọc bột ngô, xúc xích bọc bột ngô chiên
a hot dog that is put on a stick, coated in a mixture of cornmeal and fried before being served